Từ điển HSK / 异口同声
异口同声
Hán Việt: dị khẩu đồng thanhthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
đồng thanh; nhiều người cùng nói một lời, ý kiến hoàn toàn nhất trí
Tốc độ
Ví dụ
大家异口同声地表示赞成。
dàjiā yìkǒu-tóngshēng de biǎoshì zànchéng.
Mọi người đồng thanh bày tỏ tán thành.
Cách viết
异
口
同
声
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 异口同声地回答 — đồng thanh trả lời
- 异口同声地称赞 — đồng thanh khen ngợi
- 众人异口同声 — mọi người đồng thanh
Từ cùng chữ
异 dị
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.