Từ điển HSK / 欢声笑语
欢声笑语
Hán Việt: hoan thanh tiếu ngữthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
tiếng cười nói rộn rã; không khí vui vẻ, náo nhiệt
Tốc độ
Ví dụ
节日的广场上到处是欢声笑语。
jiérì de guǎngchǎng shàng dàochù shì huānshēng-xiàoyǔ.
Quảng trường ngày lễ đâu đâu cũng rộn tiếng cười nói.
Cách viết
欢
声
笑
语
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 充满欢声笑语 — tràn ngập tiếng cười nói
- 一片欢声笑语 — rộn rã tiếng cười
- 欢声笑语不断 — tiếng cười nói không ngớt
Từ cùng chữ
欢 hoan
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.