Từ điển HSK / 欢快

欢快

Hán Việt: hoan khoáitính từHSK 3.0 cấp 7-9

vui tươi; rộn ràng; hân hoan, vui vẻ nhẹ nhàng

Tốc độ

Ví dụ

广场上响起了欢快的音乐。

guǎngchǎng shàng xiǎngqǐ le huānkuài de yīnyuè.

Trên quảng trường vang lên khúc nhạc vui tươi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 欢快的音乐nhạc vui tươi
  • 欢快的节奏nhịp điệu rộn ràng
  • 心情欢快tâm trạng hân hoan

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK