Từ điển HSK / 有声有色
有声有色
Hán Việt: hữu thanh hữu sắcthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
có thanh có sắc; sinh động, đặc sắc, xuất sắc
Tốc độ
Ví dụ
这场活动办得有声有色。
zhè chǎng huódòng bàn de yǒushēng-yǒusè.
Sự kiện này được tổ chức rất sinh động, đặc sắc.
Cách viết
有
声
有
色
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 讲得有声有色 — kể rất sinh động
- 办得有声有色 — tổ chức đặc sắc
- 有声有色的表演 — màn biểu diễn sống động
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.