Từ điển HSK / 名声
名声
Hán Việt: danh thanhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
danh tiếng; tiếng tăm, uy tín được lưu truyền (tốt hoặc xấu)
Tốc độ
Ví dụ
这家餐厅名声很好。
zhè jiā cāntīng míngshēng hěn hǎo.
Nhà hàng này có danh tiếng rất tốt.
Cách viết
名
声
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 名声很好 — danh tiếng tốt
- 名声在外 — tiếng tăm vang xa
- 败坏名声 — làm hỏng danh tiếng
Từ cùng chữ
名 danhCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.