Từ điển HSK / 声望
声望
Hán Việt: thanh vọngdanh từHSK 7–9
danh vọng, uy tín (được nhiều người kính trọng)
Ví dụ
这位老教授在学术界享有很高的声望。
zhè wèi lǎo jiàoshòu zài xuéshùjiè xiǎngyǒu hěn gāo de shēngwàng.
Vị giáo sư già này có danh vọng rất cao trong giới học thuật.
Cách viết
声
望
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 享有声望 — có danh vọng
- 声望很高 — danh vọng cao
- 提高声望 — nâng cao uy tín
Từ cùng chữ
声 thanhCả họ 22 từ →
望 vọngCả họ 22 từ →
- 希望xīwàng✓ hy vọnghy vọng; mong muốn
- 失望shīwàng✓ thất vọngthất vọng; mất hy vọng; đầy thất vọng (thái độ)
- 看望kànwàngkhán vọngđi thăm, thăm hỏi
- 愿望yuànwàng✓ nguyện vọngước nguyện, nguyện vọng
- 绝望juéwàng✓ tuyệt vọngtuyệt vọng, mất hết hy vọng; tuyệt vọng (trạng thái, không còn hy vọng)
- 渴望kěwàngkhát vọngkhao khát, mong mỏi tha thiết
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.