Từ điển HSK / 声望

声望

Hán Việt: thanh vọngdanh từHSK 7–9

danh vọng, uy tín (được nhiều người kính trọng)

Ví dụ

这位老教授在学术界享有很高的声望。

zhè wèi lǎo jiàoshòu zài xuéshùjiè xiǎngyǒu hěn gāo de shēngwàng.

Vị giáo sư già này có danh vọng rất cao trong giới học thuật.

Cách viết

声
望

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 享有声望 — có danh vọng
  • 声望很高 — danh vọng cao
  • 提高声望 — nâng cao uy tín

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK