Từ điển HSK / 看望
看望
Hán Việt: khán vọngđộng từHSK 3.0 cấp 5
đi thăm, thăm hỏi
Tốc độ
Ví dụ
周末我要去看望奶奶。
zhōumò wǒ yào qù kànwàng nǎinai.
Cuối tuần tôi sẽ đi thăm bà nội.
Cách viết
看
望
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看望父母 — thăm bố mẹ
- 看望病人 — thăm người bệnh
- 回家看望 — về nhà thăm
Từ cùng chữ
看 khánCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.