Từ điển HSK / 尾声
尾声
Hán Việt: vĩ thanhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đoạn kết; hồi kết; phần cuối (câu chuyện, sự việc, nhạc khúc)
Tốc độ
Ví dụ
演出接近尾声,观众依然意犹未尽。
yǎnchū jiējìn wěishēng, guānzhòng yīrán yìyóuwèijìn.
Buổi diễn gần đến hồi kết mà khán giả vẫn còn luyến tiếc.
Cách viết
尾
声
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 接近尾声 — gần đến hồi kết
- 进入尾声 — bước vào đoạn kết
- 活动的尾声 — phần cuối của hoạt động
Từ cùng chữ
尾 vĩ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.