Từ điển HSK / 尾巴
尾巴
Hán Việt: vĩ badanh từHSK 3.0 cấp 5
cái đuôi
Tốc độ
Ví dụ
小狗高兴地摇着尾巴。
xiǎo gǒu gāoxìng de yáo zhe wěiba.
Chú cún vui vẻ vẫy đuôi.
Cách viết
尾
巴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 摇尾巴 — vẫy đuôi
- 一条尾巴 — một cái đuôi
- 翘尾巴 — vểnh đuôi
Từ cùng chữ
尾 vĩ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.