Từ điển HSK / 大巴
大巴
Hán Việt: đại badanh từHSK 3.0 cấp 4
xe khách; xe buýt cỡ lớn
Tốc độ
Ví dụ
我们坐大巴去机场。
wǒmen zuò dàbā qù jīchǎng.
Chúng tôi đi xe khách đến sân bay.
Cách viết
大
巴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 坐大巴 — đi xe khách
- 旅游大巴 — xe khách du lịch
- 一辆大巴 — một chiếc xe khách
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.