Từ điển HSK / 大巴

大巴

Hán Việt: đại badanh từHSK 3.0 cấp 4

xe khách; xe buýt cỡ lớn

Tốc độ

Ví dụ

我们坐大巴去机场。

wǒmen zuò dàbā qù jīchǎng.

Chúng tôi đi xe khách đến sân bay.

Cách viết

大
巴

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 坐大巴 — đi xe khách
  • 旅游大巴 — xe khách du lịch
  • 一辆大巴 — một chiếc xe khách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK