Từ điển HSK / 嘴巴
嘴巴
Hán Việt: chuỷ badanh từHSK 3.0 cấp 5
miệng; mồm
Tốc độ
Ví dụ
小孩张开嘴巴让医生检查。
xiǎohái zhāngkāi zuǐba ràng yīshēng jiǎnchá.
Đứa bé há miệng cho bác sĩ kiểm tra.
Cách viết
嘴
巴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 张开嘴巴 — há miệng
- 嘴巴很甜 — miệng dẻo, khéo nói
- 闭上嘴巴 — ngậm miệng
Từ cùng chữ
嘴 chuỷCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.