Từ điển HSK / 巴掌

巴掌

Hán Việt: ba chưởngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bàn tay; lòng bàn tay; cái tát

Tốc độ

Ví dụ

他气得给了对方一巴掌

tā qì de gěi le duìfāng yì bāzhang.

Anh ta tức đến mức tát đối phương một cái.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 巴掌bé bằng bàn tay
  • 巴掌một cái tát
  • 巴掌tát tai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK