Từ điển HSK / 掌握

掌握

Hán Việt: chưởng ácđộng từHSK 3.0 cấp 5

nắm vững; làm chủ; nắm bắt

Tốc độ

Ví dụ

经过努力,他终于掌握了这门技术。

jīngguò nǔlì, tā zhōngyú zhǎngwò le zhè mén jìshù.

Sau khi nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 掌握技术nắm vững kỹ thuật
  • 掌握知识nắm bắt kiến thức
  • 掌握主动nắm thế chủ động

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK