Từ điển HSK / 把握
把握
Hán Việt: bả ácđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
nắm bắt; nắm chắc; sự chắc chắn; phần chắc thắng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
nắm bắt; nắm chắc
我们要好好把握这次机会。
wǒmen yào hǎohǎo bǎwò zhè cì jīhuì.
Chúng ta phải nắm bắt thật tốt cơ hội lần này.
名
sự chắc chắn; phần chắc thắng
这次比赛我很有把握。
zhè cì bǐsài wǒ hěn yǒu bǎwò.
Trận đấu lần này tôi rất chắc thắng.
Cách viết
把
握
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 把握机会 — nắm bắt cơ hội
- 有把握 — có chắc chắn
- 没有把握 — không chắc
Từ cùng chữ
把 bảCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.