Từ điển HSK / 把关
把关
Hán Việt: bả quanđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
gác cửa; kiểm soát, kiểm định theo tiêu chuẩn không để sai sót
Tốc độ
Ví dụ
质检员严格把关,确保产品合格。
zhìjiǎnyuán yángé bǎguān, quèbǎo chǎnpǐn hégé.
Nhân viên kiểm định kiểm soát nghiêm ngặt, bảo đảm sản phẩm đạt chuẩn.
Cách viết
把
关
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 严格把关 — kiểm soát nghiêm ngặt
- 层层把关 — kiểm soát từng lớp
- 把好质量关 — giữ vững chất lượng
Từ cùng chữ
把 bảCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.