Từ điển HSK / 把柄
把柄
Hán Việt: bả bínhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chỗ yếu; thóp; sơ hở bị người khác nắm để lợi dụng
Tốc độ
Ví dụ
他抓住了对方的把柄。
tā zhuā zhù le duìfāng de bǎbǐng.
Anh ta đã nắm được thóp của đối phương.
Cách viết
把
柄
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 抓住把柄 — nắm thóp
- 留下把柄 — để lộ sơ hở
- 把柄在手 — nắm chỗ yếu trong tay
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.