Từ điển HSK / 把手
把手
Hán Việt: bả thủdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tay cầm; tay nắm; cán (cửa, dụng cụ)
Tốc độ
Ví dụ
请握住门的把手往里推。
qǐng wò zhù mén de bǎshou wǎng lǐ tuī.
Hãy nắm tay nắm cửa đẩy vào trong.
Cách viết
把
手
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 门把手 — tay nắm cửa
- 握住把手 — nắm tay cầm
- 塑料把手 — tay cầm nhựa
Từ cùng chữ
把 bảCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.