Từ điển HSK / 握手

握手

Hán Việt: ác thủđộng từHSK 3.0 cấp 5

bắt tay

Tốc độ

Ví dụ

两位领导热情地握手

liǎng wèi lǐngdǎo rèqíng de wòshǒu.

Hai vị lãnh đạo bắt tay nhau nồng nhiệt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Cụm thường gặp

  • 互相握手bắt tay nhau
  • 握手言和bắt tay làm hòa
  • 握手告别bắt tay chia tay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK