Từ điển HSK / 掌舵

掌舵

Hán Việt: chưởng đàđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

cầm lái (thuyền, tàu); (bóng) nắm quyền chỉ đạo, chèo lái đại cục

Tốc độ

Ví dụ

由他来掌舵,公司的方向就不会错。

yóu tā lái zhǎngduò, gōngsī de fāngxiàng jiù bú huì cuò.

Do anh ấy cầm lái, phương hướng của công ty sẽ không sai lệch.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 掌舵航行cầm lái ra khơi
  • 为企业掌舵chèo lái doanh nghiệp
  • 掌舵người cầm lái

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK