Từ điển HSK / 结尾
结尾
Hán Việt: kết vĩdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 6
phần kết, đoạn cuối, cái kết; kết thúc, khép lại
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
phần kết, đoạn cuối, cái kết
这部电影的结尾出人意料。
zhè bù diànyǐng de jiéwěi chū rén yìliào.
Cái kết của bộ phim này thật bất ngờ.
动
kết thúc, khép lại
晚会在一片歌声中结尾。
wǎnhuì zài yí piàn gēshēng zhōng jiéwěi.
Buổi liên hoan khép lại trong tiếng hát.
Cách viết
结
尾
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 故事结尾 — đoạn kết truyện
- 圆满结尾 — kết thúc viên mãn
- 结尾部分 — phần kết
Từ cùng chữ
结 kếtCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.