Từ điển HSK / 追尾
追尾
Hán Việt: truy vĩđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đâm đuôi xe (xe sau tông vào đuôi xe trước)
Tốc độ
Ví dụ
高速公路上发生了严重的追尾事故。
gāosù gōnglù shàng fāshēngle yánzhòng de zhuīwěi shìgù.
Trên đường cao tốc đã xảy ra vụ tai nạn đâm đuôi xe nghiêm trọng.
Cách viết
追
尾
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 追尾事故 — tai nạn đâm đuôi xe
- 连环追尾 — đâm đuôi liên hoàn
- 发生追尾 — xảy ra đâm đuôi
Từ cùng chữ
追 truyCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.