Từ điển HSK / 噪声

噪声

Hán Việt: táo thanhdanh từHSK 3.0 cấp 6

tiếng ồn, tạp âm

Tốc độ

Ví dụ

工厂的噪声太大,影响了附近居民。

gōngchǎng de zàoshēng tài dà, yǐngxiǎng le fùjìn jūmín.

Tiếng ồn của nhà máy quá lớn, ảnh hưởng đến cư dân xung quanh.

Cách viết

噪
声

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 噪声污染 — ô nhiễm tiếng ồn
  • 减少噪声 — giảm tiếng ồn
  • 背景噪声 — tạp âm nền

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK