Từ điển HSK / 心声
心声
Hán Việt: tâm thanhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tiếng lòng; tâm tư nguyện vọng
Tốc độ
Ví dụ
这首歌唱出了无数打工者的心声。
zhè shǒu gē chàng chū le wúshù dǎgōngzhě de xīnshēng.
Bài hát này đã nói lên tiếng lòng của vô số người lao động.
Cách viết
心
声
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 说出心声 — nói lên tiếng lòng
- 时代的心声 — tiếng lòng của thời đại
- 倾听心声 — lắng nghe tâm tư
Từ cùng chữ
心 tâmCả họ 95 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.