Từ điển HSK / 心声

心声

Hán Việt: tâm thanhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tiếng lòng; tâm tư nguyện vọng

Tốc độ

Ví dụ

这首歌唱出了无数打工者的心声

zhè shǒu gē chàng chū le wúshù dǎgōngzhě de xīnshēng.

Bài hát này đã nói lên tiếng lòng của vô số người lao động.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 说出心声nói lên tiếng lòng
  • 时代的心声tiếng lòng của thời đại
  • 倾听心声lắng nghe tâm tư

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK