Từ điển HSK / 声明
声明
Hán Việt: thanh minhđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
tuyên bố, công bố công khai (thái độ, sự thật); bản tuyên bố, thông cáo
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tuyên bố, công bố công khai (thái độ, sự thật)
公司正式声明与此事没有任何关系。
gōngsī zhèngshì shēngmíng yǔ cǐ shì méiyǒu rènhé guānxì.
Công ty chính thức tuyên bố không có bất kỳ liên quan nào đến việc này.
名
bản tuyên bố, thông cáo
双方发表了一份联合声明。
shuāngfāng fābiǎo le yí fèn liánhé shēngmíng.
Hai bên đã ra một bản tuyên bố chung.
Cách viết
声
明
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发表声明 — ra tuyên bố
- 郑重声明 — trịnh trọng tuyên bố
- 联合声明 — tuyên bố chung
Từ cùng chữ
声 thanhCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.