Từ điển HSK / 声势
声势
Hán Việt: ✓ thanh thếdanh từHSK 7–9
thanh thế, khí thế (thanh uy và thế lực)
Ví dụ
这次活动造出了很大的声势。
zhè cì huódòng zào chū le hěn dà de shēngshì.
Hoạt động lần này đã tạo ra thanh thế rất lớn.
Cách viết
声
势
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 声势浩大 — thanh thế hùng hậu
- 造声势 — tạo thanh thế
- 壮大声势 — tăng thanh thế
Từ cùng chữ
声 thanhCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.