Từ điển HSK / 手势

手势

Hán Việt: thủ thếdanh từHSK 3.0 cấp 6

cử chỉ tay; động tác ra hiệu bằng tay

Tốc độ

Ví dụ

他用手势示意大家安静。

tā yòng shǒushì shìyì dàjiā ānjìng.

Anh ra hiệu bằng tay bảo mọi người im lặng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 手势ra hiệu bằng tay
  • 手势语言ngôn ngữ cử chỉ
  • 挥手手势cử chỉ vẫy tay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK