Từ điển HSK / 地势
地势
Hán Việt: ✓ địa thếdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
địa thế; thế đất (hình thế cao thấp của mặt đất)
Tốc độ
Ví dụ
这一带地势平坦,适合建厂。
Zhè yídài dìshì píngtǎn, shìhé jiàn chǎng.
Vùng này địa thế bằng phẳng, thích hợp xây nhà máy.
Cách viết
地
势
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 地势平坦 — địa thế bằng phẳng
- 地势险要 — địa thế hiểm yếu
- 地势较高 — thế đất cao
Từ cùng chữ
地 địaCả họ 72 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.