Từ điển HSK / 优势
优势
Hán Việt: ✓ ưu thếdanh từHSK 3.0 cấp 5
ưu thế; lợi thế
Tốc độ
Ví dụ
我们在技术上具有明显的优势。
wǒmen zài jìshù shàng jùyǒu míngxiǎn de yōushì.
Chúng tôi có lợi thế rõ rệt về mặt kỹ thuật.
Cách viết
优
势
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 竞争优势 — lợi thế cạnh tranh
- 发挥优势 — phát huy ưu thế
- 明显优势 — ưu thế rõ rệt
Từ cùng chữ
优 ưu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.