Từ điển HSK / 优点

优点

Hán Việt: ưu điểmdanh từHSK 3.0 cấp 4

ưu điểm; điểm tốt

Tốc độ

Ví dụ

他最大的优点是诚实。

tā zuì dà de yōudiǎn shì chéngshí.

Ưu điểm lớn nhất của anh ấy là trung thực.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 很多优点nhiều ưu điểm
  • 最大优点ưu điểm lớn nhất
  • 优点和缺点ưu điểm và khuyết điểm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK