Cây Hán Việt / 呼
呼
hūHán Việt: hôcấp 7-9
thở ra (đẩy khí ra ngoài); hô, gọi to; kêu gọi; vù vù, ù ù (tiếng gió)
Trang chữ 呼 →10 từ ghép chứa 呼 · dễ trước
- 打招呼dǎzhāohuđả chiêu hôchào hỏi; chào nhau; báo trước một tiếng; thông báo (cho biết)cấp 4
- 呼吸hūxī✓ hô hấpthở; hô hấpcấp 5
- 称呼chēnghu✓ xưng hôxưng hô, gọi (bằng tên gọi thể hiện quan hệ); cách xưng hô, danh xưngcấp 6
- 呼唤hūhuànhô hoángọi, kêu gọi, cất tiếng gọicấp 7-9
- 呼救hūjiùhô cứukêu cứu (lớn tiếng cầu cứu)cấp 7-9
- 呼声hūshēnghô thanhtiếng kêu gọi; tiếng nói (nguyện vọng, dư luận)cấp 7-9
- 呼啸hūxiàohô khiếurít, gào, gầm (gió, còi, xe chạy nhanh)cấp 7-9
- 呼应hūyìng✓ hô ứnghô ứng, hưởng ứng, phối hợp ăn khớpcấp 7-9
- 呼吁hūyùhô hukêu gọi; hô hào; lên tiếng thỉnh cầucấp 7-9
- 欢呼huānhū✓ hoan hôreo hò; hoan hô; reo mừng (biểu thị vui sướng, ủng hộ)cấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.