Từ điển HSK / 呼吁
呼吁
Hán Việt: hô huđộng từHSK 7–9
kêu gọi; hô hào; lên tiếng thỉnh cầu
Ví dụ
许多科学家呼吁人们保护自然环境。
xǔduō kēxuéjiā hūyù rénmen bǎohù zìrán huánjìng.
Nhiều nhà khoa học kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường tự nhiên.
Cách viết
呼
吁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 呼吁和平 — kêu gọi hòa bình
- 大声呼吁 — lớn tiếng kêu gọi
- 呼吁社会关注 — kêu gọi xã hội quan tâm
Từ cùng chữ
呼 hôCả họ 10 từ →
- 打招呼dǎzhāohuđả chiêu hôchào hỏi; chào nhau; báo trước một tiếng; thông báo (cho biết)
- 呼吸hūxī✓ hô hấpthở; hô hấp
- 称呼chēnghu✓ xưng hôxưng hô, gọi (bằng tên gọi thể hiện quan hệ); cách xưng hô, danh xưng
- 呼唤hūhuànhô hoángọi, kêu gọi, cất tiếng gọi
- 呼救hūjiùhô cứukêu cứu (lớn tiếng cầu cứu)
- 呼声hūshēnghô thanhtiếng kêu gọi; tiếng nói (nguyện vọng, dư luận)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.