Từ điển HSK / 呼吁

呼吁

Hán Việt: hô huđộng từHSK 7–9

kêu gọi; hô hào; lên tiếng thỉnh cầu

Ví dụ

许多科学家呼吁人们保护自然环境。

xǔduō kēxuéjiā hūyù rénmen bǎohù zìrán huánjìng.

Nhiều nhà khoa học kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường tự nhiên.

Cách viết

呼
吁

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 呼吁和平 — kêu gọi hòa bình
  • 大声呼吁 — lớn tiếng kêu gọi
  • 呼吁社会关注 — kêu gọi xã hội quan tâm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK