Từ điển HSK / 呼应

呼应

Hán Việt: ✓ hô ứngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hô ứng, hưởng ứng, phối hợp ăn khớp

Tốc độ

Ví dụ

文章的开头和结尾要相互呼应。

wénzhāng de kāitóu hé jiéwěi yào xiānghù hūyìng.

Phần mở đầu và kết bài của bài văn phải hô ứng với nhau.

Cách viết

呼
应

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 前后呼应 — hô ứng trước sau
  • 遥相呼应 — hô ứng từ xa
  • 互相呼应 — hô ứng lẫn nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK