Từ điển HSK / 领土
领土
Hán Việt: ✓ lãnh thổdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lãnh thổ
Tốc độ
Ví dụ
维护国家领土完整是每个公民的责任。
Wéihù guójiā lǐngtǔ wánzhěng shì měi gè gōngmín de zérèn.
Bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ quốc gia là trách nhiệm của mỗi công dân.
Cách viết
领
土
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 领土完整 — toàn vẹn lãnh thổ
- 领土主权 — chủ quyền lãnh thổ
- 领土争端 — tranh chấp lãnh thổ
Từ cùng chữ
领 lãnhCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.