Cây Hán Việt / 土

土

tǔHán Việt: thổcấp 4 · 6

đất, bùn đất; quê mùa, cũ kỹ, lỗi thời

Trang chữ 土 →

11 từ ghép chứa 土 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.