Từ điển HSK / 本土
本土
Hán Việt: bản thổdanh từHSK 3.0 cấp 6
bản địa, bản xứ; lãnh thổ nước mình
Tốc độ
Ví dụ
这个品牌深受本土消费者喜爱。
zhège pǐnpái shēn shòu běntǔ xiāofèizhě xǐ'ài.
Thương hiệu này được người tiêu dùng bản địa yêu thích.
Cách viết
本
土
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 本土文化 — văn hóa bản địa
- 本土企业 — doanh nghiệp bản địa
- 立足本土 — bám rễ bản địa
Từ cùng chữ
本 bảnCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.