Từ điển HSK / 土地

土地

Hán Việt: thổ địadanh từHSK 3.0 cấp 5

đất đai, ruộng đất

Tốc độ

Ví dụ

这片土地非常适合种水稻。

zhè piàn tǔdì fēicháng shìhé zhòng shuǐdào.

Mảnh đất này rất thích hợp để trồng lúa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一片土地một mảnh đất
  • 肥沃的土地đất màu mỡ
  • 土地资源tài nguyên đất đai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK