Từ điển HSK / 国土

国土

Hán Việt: quốc thổdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

lãnh thổ quốc gia, đất nước

Tốc độ

Ví dụ

他们誓死捍卫祖国的国土。

tāmen shìsǐ hànwèi zǔguó de guótǔ.

Họ thề chết bảo vệ lãnh thổ tổ quốc.

Cách viết

国
土

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 神圣国土 — lãnh thổ thiêng liêng
  • 捍卫国土 — bảo vệ lãnh thổ
  • 国土面积 — diện tích lãnh thổ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK