Từ điển HSK / 国土
国土
Hán Việt: quốc thổdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lãnh thổ quốc gia, đất nước
Tốc độ
Ví dụ
他们誓死捍卫祖国的国土。
tāmen shìsǐ hànwèi zǔguó de guótǔ.
Họ thề chết bảo vệ lãnh thổ tổ quốc.
Cách viết
国
土
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 神圣国土 — lãnh thổ thiêng liêng
- 捍卫国土 — bảo vệ lãnh thổ
- 国土面积 — diện tích lãnh thổ
Từ cùng chữ
国 quốcCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.