Từ điển HSK / 出土
出土
Hán Việt: xuất thổđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khai quật được; đào lên (từ lòng đất); nhô lên khỏi mặt đất
Tốc độ
Ví dụ
这批珍贵文物是从古墓中出土的。
zhè pī zhēnguì wénwù shì cóng gǔmù zhōng chūtǔ de.
Lô cổ vật quý giá này được khai quật từ trong mộ cổ.
Cách viết
出
土
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出土文物 — di vật khai quật
- 新近出土 — mới khai quật gần đây
- 出土地点 — địa điểm khai quật
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.