Từ điển HSK /

Hán Việt: thổdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 4 · 6

đất, bùn đất; quê mùa, cũ kỹ, lỗi thời

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đất, bùn đất

孩子在里种了一棵树。

háizi zài tǔ lǐ zhòng le yī kē shù.

Đứa trẻ trồng một cái cây trong đất.

quê mùa, cũ kỹ, lỗi thời

这件衣服有点

zhè jiàn yīfu yǒudiǎn tǔ.

Bộ quần áo này hơi quê mùa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一把một nắm đất
  • trong đất
  • đất vàng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK