Từ điển HSK / 泥土

泥土

Hán Việt: nê thổdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đất, bùn đất, thổ nhưỡng

Tốc độ

Ví dụ

雨后空气中弥漫着泥土的气息。

yǔ hòu kōngqì zhōng mímàn zhe nítǔ de qìxī.

Sau mưa, không khí thoảng mùi đất.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 泥土的芬芳hương thơm của đất
  • 一捧泥土một nắm đất
  • 松软的泥土đất tơi xốp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK