Từ điển HSK / 泥土
泥土
Hán Việt: nê thổdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đất, bùn đất, thổ nhưỡng
Tốc độ
Ví dụ
雨后空气中弥漫着泥土的气息。
yǔ hòu kōngqì zhōng mímàn zhe nítǔ de qìxī.
Sau mưa, không khí thoảng mùi đất.
Cách viết
泥
土
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 泥土的芬芳 — hương thơm của đất
- 一捧泥土 — một nắm đất
- 松软的泥土 — đất tơi xốp
Từ cùng chữ
泥 nêCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.