Từ điển HSK / 泥泞

泥泞

Hán Việt: nê nínhtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

lầy lội, nhão bùn trơn trượt; chỗ bùn lầy, vũng lầy

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

lầy lội, nhão bùn trơn trượt

雨后的小路十分泥泞

yǔ hòu de xiǎolù shífēn nínìng.

Con đường nhỏ sau mưa vô cùng lầy lội.

chỗ bùn lầy, vũng lầy

车轮陷进了泥泞里。

chēlún xiàn jìn le nínìng lǐ.

Bánh xe sa vào vũng bùn lầy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 道路泥泞đường lầy lội
  • 泥泞不堪lầy lội không chịu nổi
  • 陷入泥泞sa vào bùn lầy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK