Từ điển HSK / 水泥
水泥
Hán Việt: thuỷ nêdanh từHSK 3.0 cấp 6
xi măng
Tốc độ
Ví dụ
工人们正在搅拌水泥。
gōngrénmen zhèngzài jiǎobàn shuǐní.
Các công nhân đang trộn xi măng.
Cách viết
水
泥
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 搅拌水泥 — trộn xi măng
- 水泥地面 — nền xi măng
- 一袋水泥 — một bao xi măng
Từ cùng chữ
水 thuỷCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.