Từ điển HSK / 水土

水土

Hán Việt: thuỷ thổdanh từHSK 7–9

đất và nước (điều kiện tự nhiên của đất đai); thủy thổ; khí hậu và điều kiện tự nhiên của một vùng

Nghĩa theo từ loại

名

đất và nước (điều kiện tự nhiên của đất đai)

过度砍伐会造成严重的水土流失。

guòdù kǎnfá huì zàochéng yánzhòng de shuǐtǔ liúshī.

Chặt phá quá mức sẽ gây xói mòn đất nghiêm trọng.

thủy thổ; khí hậu và điều kiện tự nhiên của một vùng

刚到南方时,他有些水土不服。

gāng dào nánfāng shí, tā yǒuxiē shuǐtǔ bùfú.

Vừa đến miền Nam, anh ấy hơi không hợp thủy thổ.

Cách viết

水
土

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 水土流失 — xói mòn đất
  • 水土不服 — không hợp thủy thổ
  • 保持水土 — giữ đất giữ nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK