Từ điển HSK / 要领

要领

Hán Việt: ✓ yếu lĩnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

yếu lĩnh; điểm cốt yếu, ý chính

Tốc độ

Ví dụ

教练详细讲解了动作要领。

jiàoliàn xiángxì jiǎngjiě le dòngzuò yàolǐng.

Huấn luyện viên giảng giải tỉ mỉ điểm cốt yếu của động tác.

Cách viết

要
领

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 动作要领 — yếu lĩnh động tác
  • 掌握要领 — nắm vững điểm cốt yếu
  • 不得要领 — không nắm được ý chính

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK