Từ điển HSK / 要领
要领
Hán Việt: ✓ yếu lĩnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
yếu lĩnh; điểm cốt yếu, ý chính
Tốc độ
Ví dụ
教练详细讲解了动作要领。
jiàoliàn xiángxì jiǎngjiě le dòngzuò yàolǐng.
Huấn luyện viên giảng giải tỉ mỉ điểm cốt yếu của động tác.
Cách viết
要
领
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 动作要领 — yếu lĩnh động tác
- 掌握要领 — nắm vững điểm cốt yếu
- 不得要领 — không nắm được ý chính
Từ cùng chữ
要 yếuCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.