Từ điển HSK / 领袖
领袖
Hán Việt: ✓ lãnh tụdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lãnh tụ; thủ lĩnh; người đứng đầu
Tốc độ
Ví dụ
他是深受人民爱戴的领袖。
Tā shì shēn shòu rénmín àidài de lǐngxiù.
Ông là vị lãnh tụ được nhân dân hết lòng kính yêu.
Cách viết
领
袖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 政治领袖 — lãnh tụ chính trị
- 精神领袖 — thủ lĩnh tinh thần
- 领袖风范 — phong thái lãnh tụ
Từ cùng chữ
领 lãnhCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.