Từ điển HSK / 领袖

领袖

Hán Việt: lãnh tụdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

lãnh tụ; thủ lĩnh; người đứng đầu

Tốc độ

Ví dụ

他是深受人民爱戴的领袖

Tā shì shēn shòu rénmín àidài de lǐngxiù.

Ông là vị lãnh tụ được nhân dân hết lòng kính yêu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 政治领袖lãnh tụ chính trị
  • 精神领袖thủ lĩnh tinh thần
  • 领袖风范phong thái lãnh tụ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK