Từ điển HSK / 袖子

袖子

Hán Việt: tụ tửdanh từHSK 6

tay áo, ống tay áo

Ví dụ

天热了,他把袖子卷了起来。

tiān rè le, tā bǎ xiùzi juǎn le qǐlái.

Trời nóng, anh ấy xắn tay áo lên.

Cách viết

袖
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 卷起袖子 — xắn tay áo
  • 长袖子 — tay áo dài
  • 袖子太短 — tay áo quá ngắn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK