Từ điển HSK / 袖手旁观
袖手旁观
Hán Việt: tụ thủ bàng quanthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
khoanh tay đứng nhìn, đứng ngoài cuộc, thờ ơ không giúp
Tốc độ
Ví dụ
看到别人有难,我们不能袖手旁观。
kàndào biérén yǒu nàn, wǒmen bùnéng xiù shǒu páng guān.
Thấy người khác gặp nạn, chúng ta không thể khoanh tay đứng nhìn.
Cách viết
袖
手
旁
观
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 袖手旁观的态度 — thái độ đứng ngoài cuộc
- 不能袖手旁观 — không thể khoanh tay đứng nhìn
- 只是袖手旁观 — chỉ đứng nhìn
Từ cùng chữ
袖 tụ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.