Từ điển HSK / 领养
领养
Hán Việt: lĩnh dưỡngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nhận nuôi; nhận làm con nuôi
Tốc độ
Ví dụ
这对夫妇领养了一个孤儿。
Zhè duì fūfù lǐngyǎng le yí gè gū'ér.
Cặp vợ chồng này đã nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi.
Cách viết
领
养
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 领养孩子 — nhận nuôi con
- 领养手续 — thủ tục nhận nuôi
- 依法领养 — nhận nuôi hợp pháp
Từ cùng chữ
领 lĩnhCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.