Từ điển HSK / 保养
保养
Hán Việt: ✓ bảo dưỡngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bảo dưỡng, bảo trì (máy móc); chăm sóc, giữ gìn (sức khỏe, da)
Tốc độ
Ví dụ
汽车定期保养才能延长使用寿命。
qìchē dìngqī bǎoyǎng cáinéng yáncháng shǐyòng shòumìng.
Xe hơi phải bảo dưỡng định kỳ mới kéo dài được tuổi thọ.
Cách viết
保
养
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 保养身体 — chăm sóc sức khỏe
- 定期保养 — bảo dưỡng định kỳ
- 保养皮肤 — chăm sóc da
Từ cùng chữ
保 bảoCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.