Từ điển HSK / 领队

领队

Hán Việt: lĩnh độiđộng từ, danh từHSK 7–9

dẫn dắt đội; làm trưởng đoàn; trưởng đoàn; đội trưởng; người dẫn đoàn

Nghĩa theo từ loại

动

dẫn dắt đội; làm trưởng đoàn

这次比赛由王教练领队。

Zhè cì bǐsài yóu Wáng jiàoliàn lǐngduì.

Lần thi đấu này do huấn luyện viên Vương dẫn đội.

名

trưởng đoàn; đội trưởng; người dẫn đoàn

旅行团的领队很负责。

Lǚxíngtuán de lǐngduì hěn fùzé.

Trưởng đoàn của đoàn du lịch rất có trách nhiệm.

Cách viết

领
队

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 担任领队 — làm trưởng đoàn
  • 代表队领队 — trưởng đoàn đại biểu
  • 领队出发 — dẫn đoàn khởi hành

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK